thi ca
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể loại văn học nghệ thuật kết hợp giữa thơ và ca: "thi ca" là một khái niệm chỉ chung các hình thức sáng tác ngôn từ có tính nhịp điệu, vần luật, thường được dùng để biểu đạt cảm xúc, tư tưởng một cách hàm súc và giàu hình ảnh, có thể hoặc có khả năng được phổ nhạc thành ca khúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có niềm đam mê sâu sắc với thi ca từ thuở nhỏ. (Anh ấy có niềm đam mê sâu sắc với thơ ca từ thuở nhỏ.)
- Tác phẩm của bà là sự kết hợp tuyệt vời giữa thi ca và âm nhạc. (Tác phẩm của bà là sự kết hợp tuyệt vời giữa thơ ca và âm nhạc.)
- Buổi tối đó, chúng tôi ngồi bên nhau đàm đạo về thi ca. (Buổi tối đó, chúng tôi ngồi bên nhau trò chuyện về thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh hoa của thi ca": phần tinh túy, giá trị nhất của nghệ thuật thơ ca.
- Bài thơ này được xem là tinh hoa của thi ca dân tộc. (Bài thơ này được coi là phần tinh túy của thơ ca dân tộc.)
"thế giới thi ca": chỉ toàn bộ lĩnh vực, không gian sáng tạo và thưởng thức thơ ca.
- Nhà thơ đã tạo ra một thế giới thi ca riêng biệt và đầy ám ảnh. (Nhà thơ đã tạo ra một thế giới thơ ca riêng biệt và đầy ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Thơ ca (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ chung về thơ và các hình thức văn vần có tính nghệ thuật.
- Nền thơ ca Việt Nam rất phong phú. (Nền thơ ca Việt Nam rất phong phú.)
Thi nhân (danh từ): người làm thơ, nhà thơ.
- Ông được vinh danh là một thi nhân tài hoa. (Ông được tôn vinh là một nhà thơ tài hoa.)
Thi phẩm (danh từ): tác phẩm thơ.
- Đây là một thi phẩm nổi tiếng của ông. (Đây là một tác phẩm thơ nổi tiếng của ông.)
Từ đồng nghĩa
- Thơ: chỉ riêng thể loại thơ, phạm vi hẹp hơn "thi ca".
- Văn vần: chỉ các sáng tác có vần điệu, có thể bao gồm cả ca dao, tục ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Thi ca là tiếng lòng: thơ ca là phương tiện để biểu đạt tiếng nói chân thực nhất của tâm hồn.
- Đối với bà, thi ca là tiếng lòng, là nơi giãi bày mọi tâm sự. (Đối với bà, thơ ca là tiếng nói của trái tim, là nơi giãi bày mọi tâm sự.)
- Thơ và ca.